LOADING...

THÔNG TIN

Khi đi phỏng vấn xin việc làm thêm, bạn sẽ thường gặp phải những câu hỏi nhất định sau đây. Nếu có sự chuẩn bị tốt, cơ hội nhận việc của bạn cũng tăng cao. Vậy nên hãy dành một ít thời gian để tham khảo các câu hỏi và câu trả lời này nhé!

NHỮNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP KHI ĐIỆN THOẠI & PHỎNG VẤN LÀM THÊM

電(でん)話(わ)や面(めん)接(せつ)でよくある質(しつ)問(もん)

1.

A:お名(な)前(まえ)は?Tên bạn là gì?

B:私(わたし)は Anhです。=私(わたし)は Anhと申(もう)します。Tôi tên là Anh.

2.

A:おいくつですか。Bạn bao nhiêu tuổi?

B: 22(にじゅうに)歳(さい)です。Tôi 22 tuổi.

3.

A:お国(くに)(出身(しゅっしん))はどちらですか。 Bạn sinh ra ở đâu?

B: ベトナムから参(まい)りました。=ベトナムから来(き)ました。Tôi đến từ Việt Nam.

4.

A:学(がく)生(せい)ですか。 Bạn là học sinh à?

B:はい、私(わたし)は留学生(りゅうがくせい)です。Vâng, tôi là du học sinh.

5.

A:学校(がっこう)はどちらですか。 Trường học của bạn ở đâu?

B:学生(がくせい)は新宿(しんじゅく)にあります。Trường học của tôi ở Shinjuku.

6.

A:どの時間帯(じかんたい)がご希望(きぼう)ですか。=どの勤(きん)務(む)時(じ)間(かん)の希(き)望(ぼう)はありますか。Bạn muốn thời gian làm việc như thế nào?

B:午後(ごご)6時(じ)から10時(じ)までです。Tôi muốn làm việc từ 18g – 22g.

7.

A:ご自(じ)宅(たく)はどちらでか。Nhà bạn ở đâu?

=最寄(もよ)り駅(えき)はどこですか。 Ga gần nhất là ở đâu?

B:自宅(じたく)は大久保駅(おおくぼえき)の近(ちか)くにあります。Nhà tôi ở gần ga Okubo.

8.

A:店(みせ)までどうやって来(き)ますか。Bạn đến cửa hàng bằng phương tiện gì?

B:電車(でんしゃ)で来(き)ます。Tôi đến bằng tàu điện.

9.

A:漢(かん)字(じ)が分(わ)かりますか。Bạn hiểu chữ kanji không?

B:ちょっと分(わ)かります。5(ご)0(じゅう)字(じ)ぐらいです。Tôi hiểu một chút. Khoảng 50 từ.

10.

A:アルバイトの経(けい)験(けん)がありますか。Bạn có kinh nghiệm làm thêm không?

B:したことがありません。Tôi chưa từng làm.

11.

A:何(なん)の為(ため)にアルバイトをしますか。 Bạn làm thêm để làm gì?

B:学費(がくひ)を生活費(せいかつひ)を稼(かせ)ぐために、アルバイトをします。Tôi làm thêm để kiếm tiền học và sinh hoạt.

12.

A:どうしてこの店(みせ)で働(はたら)きたいですか。Tại sao bạn muốn làm việc ở cửa hàng này?

B:皆(みな)にいろいろな事(こと)を学(まな)んだり、交流(こうりゅう)したりしたいです。Vì tôi muốn học hỏi và giao lưu nhiều thứ từ mọi người.

13.

A:一週間(いちしゅうかん)に何時間(なんじかん)ぐらいできますか。(入(はい)れますか。)1 Tuần bạn có thể làm (vào) khoảng mấy giờ?

B:一週間(いちしゅうかん)に28(にじゅうはち)時間(じかん)できます。(入(い)れます。)1 Tuần tôi có thể làm (vào) 28 giờ.

14.

A:何曜日に働けますか。 Bạn có thể làm vào thứ mấy?

B:何曜日(なんようび)でも働(はたら)けます。Thứ mấy tôi cũng làm được.

15.

A:この仕(し)事(ごと)を長(なが)く続(つづ)けられますか。Công việc này bạn có thể làm lâu dài không?

B:はい、できます。Vâng, tôi có thể.

16.

A:いつから出勤(しゅっきん)できますか。 Bạn có thể đi làm từ khi nào?

B:よかったら、すぐ出勤(しゅっきん)できます。Nếu được tôi có thể đi làm ngay.

17.

A:何(なに)か質(しつ)問(もん)がありますか。Bạn có câu hỏi gì không?

B:はい、あります。どんな仕事(しごと)をしなければなりませんか。Vâng, tôi có. Tôi phải làm việc gì vậy ạ?

 

NHỮNG ĐIỀU CẦN LƯU Ý

1. Đa phần các công ty tuyển dụng tại Nhật sẽ yêu cầu ứng viên gọi điện đến trước khi bước sang vòng phỏng vấn trực tiếp. Do đó, bạn cần luyện tập khả năng nghe – nói thật tốt qua điện thoại. Lý do của cuộc gọi điện là vì họ muốn kiểm tra trình độ cũng như khả năng giao tiếp của bạn – một điều cực kỳ quan trọng đối với người đi làm thêm, và nhất là làm thêm tại một quốc gia vô cùng xem trọng các nguyên tắc xã giao như Nhật Bản.

2. Người Nhật không chỉ đánh giá năng lực ứng viên thông qua khả năng tiếng Nhật mà còn rất xem trọng thái độ và thành ý của bạn. Thế nên ngoài việc luyện tập các câu hỏi phỏng vấn, bạn còn cần tập cách ăn nói mạnh dạn, rõ ràng, thể hiện được năng lực và sự quyết tâm trong lúc xin việc. Bạn cũng nên tìm hiểu về công ty sẽ đến xin việc, nếu được yêu cầu hỏi lại nhà tuyển dụng, những hiểu biết của bạn về công ty sẽ được đánh giá cao.

3. Ngoài những mẫu câu trong bài viết này, các bạn nên tìm hiểu thêm các câu, từ vựng khác có thể giới thiệu rõ hơn về bản thân (điểm mạnh, điểm yếu, nguyện vọng cá nhân, kinh nghiệm làm việc nếu có…). Quan trọng hơn, bạn cần chuẩn bị để trình bày những nội dung trên theo cách lịch sự nhất (có hướng dẫn cụ thể trong các quyển tạp chí xin việc). Hãy nhớ chỉ cần một câu nói kém lịch sự cũng có khả năng làm bạn rớt phỏng vấn, vì nhà tuyển dụng có thể sẽ nghĩ rằng bạn còn thiếu hiểu biết đối với các nguyên tắc ứng xử cơ bản.

4. Hãy nhớ chuẩn bị kỹ lưỡng các loại giấy tờ theo yêu cầu của công ty tuyển dụng (Đơn xin việc, Lý lịch thư, Hộ chiếu, Giấy phép làm thêm, Bản photo visa du học …). Đừng để quên bất kỳ một loại giấy tờ nào vì bạn có thể sẽ bị đánh giá là không cẩn trọng, có thể làm ảnh hưởng công việc.

5. Hãy thể hiện mình là một người quan tâm đến văn hóa Nhật Bản và có cách hành xử theo nguyên tắc của người Nhật. Những hành động nhỏ như: chờ trước cửa cho đến khi có người gọi どうぞ (Mời vào!) mới bước vào phòng, hay gõ cửa ba lần và nói 失(しつ)礼(れい)します (Xin thất lễ!) trước khi bước vào phòng… sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm hơn trong mắt nhà tuyển dụng.

 

Chúc bạn có một buổi phỏng vấn thành công!